справля́ться
Dấu sắc trên справля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
справля́ться nghĩa là đương đầu, đối đầu.
Nghĩa của справля́ться
Động từ
- Đương đầu, đối đầu.
Cặp thể của справля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ справля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | справля́юсь |
| ты | справля́ешься |
| он / она́ / оно́ | справля́ется |
| мы | справля́емся |
| вы | справля́етесь |
| они́ | справля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + справляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | справля́лся |
| Giống cái (она́) | справля́лась |
| Giống trung (оно́) | справля́лось |
| Số nhiều (они́) | справля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | справля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | справля́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với справля́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
справляться nghĩa là gì?
справляться (động từ) nghĩa là đương đầu, đối đầu.
справляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là справля́ться (phiên âm Latinh spravljátʹsja, IPA [sprɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.