TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

справля́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
spravljátʹsja[sprɐˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên справля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

справля́ться nghĩa là đương đầu, đối đầu.

Nghĩa của справля́ться

Động từ

  1. Đương đầu, đối đầu.

Cặp thể của справля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ справля́ться

NgôiHiện tại
ясправля́юсь
тысправля́ешься
он / она́ / оно́справля́ется
мысправля́емся
высправля́етесь
они́справля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + справляться.

Quá khứ

Giống đực (он)справля́лся
Giống cái (она́)справля́лась
Giống trung (оно́)справля́лось
Số nhiều (они́)справля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)справля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)справля́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với справля́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

справляться nghĩa là gì?

справляться (động từ) nghĩa là đương đầu, đối đầu.

справляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là справля́ться (phiên âm Latinh spravljátʹsja, IPA [sprɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.