TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спрессова́ть

thể hoàn thành
spressovátʹ[sprʲɪsɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спрессова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спрессова́ть nghĩa là ép, nén.

Nghĩa của спрессова́ть

Nghĩa lấy theo mục прессовать.

Động từ

  1. Ép, nén, dập.

Chia động từ спрессова́ть

NgôiTương lai
яспрессу́ю
тыспрессу́ешь
он / она́ / оно́спрессу́ет
мыспрессу́ем
выспрессу́ете
они́спрессу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спрессова́л
Giống cái (она́)спрессова́ла
Giống trung (оно́)спрессова́ло
Số nhiều (они́)спрессова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спрессу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спрессу́йте

Câu hỏi thường gặp

спрессовать nghĩa là gì?

спрессовать (động từ) nghĩa là ép, nén.

спрессовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спрессова́ть (phiên âm Latinh spressovátʹ, IPA [sprʲɪsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.