TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прессова́ть

thể chưa hoàn thành
pressovátʹ[prʲɪsɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прессова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прессова́ть nghĩa là ép, nén.

Nghĩa của прессова́ть

Động từ

  1. Ép, nén, dập. + đối cách

Cặp thể của прессова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прессова́ть

NgôiHiện tại
япрессу́ю
тыпрессу́ешь
он / она́ / оно́прессу́ет
мыпрессу́ем
выпрессу́ете
они́прессу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прессовать.

Quá khứ

Giống đực (он)прессова́л
Giống cái (она́)прессова́ла
Giống trung (оно́)прессова́ло
Số nhiều (они́)прессова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прессу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прессу́йте

Họ từ của прессова́ть

Câu hỏi thường gặp

прессовать nghĩa là gì?

прессовать (động từ) nghĩa là ép, nén.

прессовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прессова́ть (phiên âm Latinh pressovátʹ, IPA [prʲɪsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.