прессова́ть
Dấu sắc trên прессова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прессова́ть nghĩa là ép, nén.
Nghĩa của прессова́ть
Động từ
- Ép, nén, dập. + đối cách
Cặp thể của прессова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прессова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прессу́ю |
| ты | прессу́ешь |
| он / она́ / оно́ | прессу́ет |
| мы | прессу́ем |
| вы | прессу́ете |
| они́ | прессу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прессовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прессова́л |
| Giống cái (она́) | прессова́ла |
| Giống trung (оно́) | прессова́ло |
| Số nhiều (они́) | прессова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прессу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прессу́йте |
Họ từ của прессова́ть
Câu hỏi thường gặp
прессовать nghĩa là gì?
прессовать (động từ) nghĩa là ép, nén.
прессовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прессова́ть (phiên âm Latinh pressovátʹ, IPA [prʲɪsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.