спроси́ть
Dấu sắc trên спроси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спроси́ть nghĩa là hỏi.
Nghĩa của спроси́ть
Động từ
- Hỏi.
Cặp thể của спроси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спроси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спрошу́ |
| ты | спро́сишь |
| он / она́ / оно́ | спро́сит |
| мы | спро́сим |
| вы | спро́сите |
| они́ | спро́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спроси́л |
| Giống cái (она́) | спроси́ла |
| Giống trung (оно́) | спроси́ло |
| Số nhiều (они́) | спроси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спроси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спроси́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спроси́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của спроси́ть
Câu ví dụ với спроси́ть
- Том спросил у Мэри, скоро ли она вернётся. Tom hỏi Mary có về sớm được không.Tatoeba #1457559
- Могу я спросить, сколько вам лет? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1436861
- Ты хочешь ещё о чём-то спросить? Bạn còn câu hỏi gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3572596
- Могу я спросить, сколько тебе лет? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375554
- Тебе, наверное, надо у него спросить. Có lẽ bạn nên hỏi anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11168126
- Вам, наверное, надо у него спросить. Có lẽ bạn nên hỏi anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11168128
- Почему бы тебе не спросить у Тома? Sao bạn không hỏi Tom? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3308038
- Можно спросить, сколько тебе лет? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4223761
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спросить nghĩa là gì?
спросить (động từ) nghĩa là hỏi.
спросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спроси́ть (phiên âm Latinh sprosítʹ, IPA [sprɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.