спрясть
спрясть nghĩa là kéo sợi, xe sợi.
Nghĩa của спрясть
Thể hoàn thành của прясть.
Động từ
- Kéo sợi, xe sợi, xe chỉ.
Cặp thể của спрясть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спрясть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спряду́ |
| ты | спрядёшь |
| он / она́ / оно́ | спрядёт |
| мы | спрядём |
| вы | спрядёте |
| они́ | спряду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спря́л |
| Giống cái (она́) | спряла́ |
| Giống trung (оно́) | спря́ло |
| Số nhiều (они́) | спря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спряди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спряди́те |
Câu hỏi thường gặp
спрясть nghĩa là gì?
спрясть (động từ) nghĩa là kéo sợi, xe sợi.
спрясть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спрясть (phiên âm Latinh sprjastʹ, IPA [sprʲæsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.