TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спрясть

thể hoàn thành
sprjastʹ[sprʲæsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

спрясть nghĩa là kéo sợi, xe sợi.

Nghĩa của спрясть

Thể hoàn thành của прясть.

Động từ

  1. Kéo sợi, xe sợi, xe chỉ.

Cặp thể của спрясть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спрясть

NgôiTương lai
яспряду́
тыспрядёшь
он / она́ / оно́спрядёт
мыспрядём
выспрядёте
они́спряду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спря́л
Giống cái (она́)спряла́
Giống trung (оно́)спря́ло
Số nhiều (они́)спря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спряди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спряди́те

Câu hỏi thường gặp

спрясть nghĩa là gì?

спрясть (động từ) nghĩa là kéo sợi, xe sợi.

спрясть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спрясть (phiên âm Latinh sprjastʹ, IPA [sprʲæsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.