TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прясть

thể chưa hoàn thành
prjastʹ[prʲæsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

прясть nghĩa là kéo sợi, xe sợi.

Nghĩa của прясть

Động từ

  1. Kéo sợi, xe sợi, xe chỉ.
    • прясть пря́жуkéo sợi, xe sợi, xe chỉ
    • прясть на пря́лкеquay xa kéo sợi

Cặp thể của прясть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прясть

NgôiHiện tại
япряду́
тыпрядёшь
он / она́ / оно́прядёт
мыпрядём
выпрядёте
они́пряду́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прясть.

Quá khứ

Giống đực (он)пря́л
Giống cái (она́)пряла́
Giống trung (оно́)пря́ло
Số nhiều (они́)пря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пряди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пряди́те

Câu hỏi thường gặp

прясть nghĩa là gì?

прясть (động từ) nghĩa là kéo sợi, xe sợi.

прясть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прясть (phiên âm Latinh prjastʹ, IPA [prʲæsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.