прясть
прясть nghĩa là kéo sợi, xe sợi.
Nghĩa của прясть
Động từ
- Kéo sợi, xe sợi, xe chỉ.
- прясть пря́жуkéo sợi, xe sợi, xe chỉ
- прясть на пря́лкеquay xa kéo sợi
Cặp thể của прясть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прясть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пряду́ |
| ты | прядёшь |
| он / она́ / оно́ | прядёт |
| мы | прядём |
| вы | прядёте |
| они́ | пряду́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прясть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пря́л |
| Giống cái (она́) | пряла́ |
| Giống trung (оно́) | пря́ло |
| Số nhiều (они́) | пря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пряди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пряди́те |
Câu hỏi thường gặp
прясть nghĩa là gì?
прясть (động từ) nghĩa là kéo sợi, xe sợi.
прясть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прясть (phiên âm Latinh prjastʹ, IPA [prʲæsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.