спу́таться
Dấu sắc trên спу́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спу́таться nghĩa là rối, rối bù.
Nghĩa của спу́таться
Động từ
- Rối, rối bù, rối tung; (nghĩa bóng) rối bời, rối beng.
- khẩu ngữ сбиться Rối lẫn, lẫn lộn.
- в речи Nói nhầm, nói nhịu, nhịu mồm.
- спу́таться в та́нцеlẫn lộn (lẫn nhịp) khi nhảy
- khẩu ngữ ошибиться Nhầm lẫn, lầm lạc, nhầm.
- khẩu ngữ с Т (вступить в связь) — đi lại chơi bời, đàn đúm.
- вступить в любовную связь Dan díu, tằng tịu.
Cặp thể của спу́таться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спу́таться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спу́таюсь |
| ты | спу́таешься |
| он / она́ / оно́ | спу́тается |
| мы | спу́таемся |
| вы | спу́таетесь |
| они́ | спу́таются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спу́тался |
| Giống cái (она́) | спу́талась |
| Giống trung (оно́) | спу́талось |
| Số nhiều (они́) | спу́тались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спу́тайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спу́тайтесь |
Câu hỏi thường gặp
спутаться nghĩa là gì?
спутаться (động từ) nghĩa là rối, rối bù.
спутаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спу́таться (phiên âm Latinh spútatʹsja, IPA [ˈsputət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.