TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спу́таться

thể hoàn thành
spútatʹsja[ˈsputət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спу́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спу́таться nghĩa là rối, rối bù.

Nghĩa của спу́таться

Động từ

  1. Rối, rối bù, rối tung; (nghĩa bóng) rối bời, rối beng.
  2. khẩu ngữ сбиться Rối lẫn, lẫn lộn.
  3. в речи Nói nhầm, nói nhịu, nhịu mồm.
    • спу́таться в та́нцеlẫn lộn (lẫn nhịp) khi nhảy
  4. khẩu ngữ ошибиться Nhầm lẫn, lầm lạc, nhầm.
  5. khẩu ngữ с Т (вступить в связь) — đi lại chơi bời, đàn đúm.
  6. вступить в любовную связь Dan díu, tằng tịu.

Cặp thể của спу́таться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спу́таться

NgôiTương lai
яспу́таюсь
тыспу́таешься
он / она́ / оно́спу́тается
мыспу́таемся
выспу́таетесь
они́спу́таются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спу́тался
Giống cái (она́)спу́талась
Giống trung (оно́)спу́талось
Số nhiều (они́)спу́тались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спу́тайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спу́тайтесь

Câu hỏi thường gặp

спутаться nghĩa là gì?

спутаться (động từ) nghĩa là rối, rối bù.

спутаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спу́таться (phiên âm Latinh spútatʹsja, IPA [ˈsputət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.