сравни́ть
Dấu sắc trên сравни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сравни́ть nghĩa là so sánh, so.
Nghĩa của сравни́ть
Động từ
- So sánh, so.
Cặp thể của сравни́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сравни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сравню́ |
| ты | сравни́шь |
| он / она́ / оно́ | сравни́т |
| мы | сравни́м |
| вы | сравни́те |
| они́ | сравня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сравни́л |
| Giống cái (она́) | сравни́ла |
| Giống trung (оно́) | сравни́ло |
| Số nhiều (они́) | сравни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сравни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сравни́те |
Câu ví dụ với сравни́ть
- Давайте сравним его работу с её работой. Hãy so sánh công việc của anh ta với cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2841582
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сравнить nghĩa là gì?
сравнить (động từ) nghĩa là so sánh, so.
сравнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сравни́ть (phiên âm Latinh sravnítʹ, IPA [srɐvˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.