TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сравни́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sravnítʹ[srɐvˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сравни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сравни́ть nghĩa là so sánh, so.

Nghĩa của сравни́ть

Động từ

  1. So sánh, so.

Cặp thể của сравни́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сравни́ть

NgôiTương lai
ясравню́
тысравни́шь
он / она́ / оно́сравни́т
мысравни́м
высравни́те
они́сравня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сравни́л
Giống cái (она́)сравни́ла
Giống trung (оно́)сравни́ло
Số nhiều (они́)сравни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сравни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сравни́те

Câu ví dụ với сравни́ть

  • Давайте сравним его работу с её работой. Hãy so sánh công việc của anh ta với cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2841582

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сравнить nghĩa là gì?

сравнить (động từ) nghĩa là so sánh, so.

сравнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сравни́ть (phiên âm Latinh sravnítʹ, IPA [srɐvˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.