сра́внивать
Dấu sắc trên сра́внивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сра́внивать nghĩa là so sánh, so.
Nghĩa của сра́внивать
Động từ
- So sánh, so.
Cặp thể của сра́внивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сра́внивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сра́вниваю |
| ты | сра́вниваешь |
| он / она́ / оно́ | сра́внивает |
| мы | сра́вниваем |
| вы | сра́вниваете |
| они́ | сра́внивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сравнивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сра́внивал |
| Giống cái (она́) | сра́внивала |
| Giống trung (оно́) | сра́внивало |
| Số nhiều (они́) | сра́внивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сра́внивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сра́внивайте |
Họ từ của сра́внивать
Câu hỏi thường gặp
сравнивать nghĩa là gì?
сравнивать (động từ) nghĩa là so sánh, so.
сравнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сра́внивать (phiên âm Latinh srávnivatʹ, IPA [ˈsravnʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.