TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сра́внивать

thể chưa hoàn thành
srávnivatʹ[ˈsravnʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сра́внивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сра́внивать nghĩa là so sánh, so.

Nghĩa của сра́внивать

Động từ

  1. So sánh, so.

Cặp thể của сра́внивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сра́внивать

NgôiHiện tại
ясра́вниваю
тысра́вниваешь
он / она́ / оно́сра́внивает
мысра́вниваем
высра́вниваете
они́сра́внивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сравнивать.

Quá khứ

Giống đực (он)сра́внивал
Giống cái (она́)сра́внивала
Giống trung (оно́)сра́внивало
Số nhiều (они́)сра́внивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сра́внивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сра́внивайте

Họ từ của сра́внивать

Câu hỏi thường gặp

сравнивать nghĩa là gì?

сравнивать (động từ) nghĩa là so sánh, so.

сравнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сра́внивать (phiên âm Latinh srávnivatʹ, IPA [ˈsravnʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.