TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

срази́ться

thể hoàn thành
srazítʹsja[srɐˈzʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên срази́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

срази́ться nghĩa là đánh nhau, chiến đấu.

Nghĩa của срази́ться

Thể hoàn thành của сража́ться.

Động từ

  1. Đánh nhau, chiến đấu, tác chiến; (khẩu ngữ) (играть) đấu, đánh.

Cặp thể của срази́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ срази́ться

NgôiTương lai
ясражу́сь
тысрази́шься
он / она́ / оно́срази́тся
мысрази́мся
высрази́тесь
они́сразя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)срази́лся
Giống cái (она́)срази́лась
Giống trung (оно́)срази́лось
Số nhiều (они́)срази́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)срази́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)срази́тесь

Họ từ của срази́ться

Câu hỏi thường gặp

сразиться nghĩa là gì?

сразиться (động từ) nghĩa là đánh nhau, chiến đấu.

сразиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là срази́ться (phiên âm Latinh srazítʹsja, IPA [srɐˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.