сра́ка
giống cáibất động vật
sráka[ˈsrakə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сра́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сра́ка nghĩa là đít, mông đít.
Nghĩa của сра́ка
Danh từ
- Đít, mông đít.
Biến cách của сра́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сра́ка | сра́ки |
| Sinh cách кого? чего? | сра́ки | сра́к |
| Tặng cách кому? чему? | сра́ке | сра́кам |
| Đối cách кого? что? | сра́ку | сра́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | сра́кой | сра́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | сра́ке | сра́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сра́ка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
срака nghĩa là gì?
срака (danh từ) nghĩa là đít, mông đít.
срака đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сра́ка (phiên âm Latinh sráka, IPA [ˈsrakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.