TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

срать

thể chưa hoàn thành
sratʹ[sratʲ] giọng máy của trình duyệt

срать nghĩa là đi ỉa, đi tiêu.

Nghĩa của срать

Động từ

  1. Đi ỉa, đi tiêu, ỉa.

Chia động từ срать

NgôiHiện tại
ясру́
тысрёшь
он / она́ / оно́срёт
мысрём
высрёте
они́сру́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + срать.

Quá khứ

Giống đực (он)сра́л
Giống cái (она́)срала́
Giống trung (оно́)сра́ло
Số nhiều (они́)сра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сри́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với срать

Đồng nghĩa

Họ từ của срать

Câu hỏi thường gặp

срать nghĩa là gì?

срать (động từ) nghĩa là đi ỉa, đi tiêu.

срать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là срать (phiên âm Latinh sratʹ, IPA [sratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.