среди́
Dấu sắc trên среди́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
среди́ nghĩa là ở giữa, giữa, trong số, trong.
Nghĩa của среди́
Giới từ
- в середине Ở giữa, giữa.
- стоя́ть среди́ ко́мнатыđứng giữa buồng
- встать среди́ но́чиdậy giữa đêm khuya, nửa đêm thức dậy
- среди́ ле́таgiữa mùa hè
- в окружении Trong số, trong, trong chỗ, giữa chỗ, giữa.
- среди́ насtrong số chúng tôi (chúng ta)
- среди́ друзе́йtrong số ban bè, trong chỗ (giữa chỗ, giữa) bạn bè với nhau
- среди́ бе́ла дняgiữa ban ngày, giữa ban ngày ban mặt, giữa thanh thiên bạch nhật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với среди́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với среди́
- Десять человек погибло, среди них женщина. Một trong mười người chết là nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5177210
- Десять человек погибло, среди них одна женщина. Một trong mười người chết là nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5170549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
среди nghĩa là gì?
среди (giới từ) nghĩa là ở giữa, giữa, trong số, trong.
среди đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là среди́ (phiên âm Latinh sredí, IPA [srʲɪˈdʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.