TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

среди́

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sredí[srʲɪˈdʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên среди́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

среди́ nghĩa là ở giữa, giữa, trong số, trong.

Nghĩa của среди́

Giới từ

  1. в середине Ở giữa, giữa.
    • стоя́ть среди́ ко́мнатыđứng giữa buồng
    • встать среди́ но́чиdậy giữa đêm khuya, nửa đêm thức dậy
    • среди́ ле́таgiữa mùa hè
  2. в окружении Trong số, trong, trong chỗ, giữa chỗ, giữa.
    • среди́ насtrong số chúng tôi (chúng ta)
    • среди́ друзе́йtrong số ban bè, trong chỗ (giữa chỗ, giữa) bạn bè với nhau
    • среди́ бе́ла дняgiữa ban ngày, giữa ban ngày ban mặt, giữa thanh thiên bạch nhật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với среди́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với среди́

  • Десять человек погибло, среди них женщина. Một trong mười người chết là nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5177210
  • Десять человек погибло, среди них одна женщина. Một trong mười người chết là nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5170549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

среди nghĩa là gì?

среди (giới từ) nghĩa là ở giữa, giữa, trong số, trong.

среди đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là среди́ (phiên âm Latinh sredí, IPA [srʲɪˈdʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.