TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

средь

sredʹ[srʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

средь nghĩa là ở giữa, giữa, trong số, trong.

Nghĩa của средь

Nghĩa lấy theo mục среди.

Giới từ

  1. Ở giữa, giữa.
  2. Trong số, trong, trong chỗ, giữa chỗ, giữa.
  3. Trong số.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với средь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

средь nghĩa là gì?

средь (giới từ) nghĩa là ở giữa, giữa, trong số, trong.

средь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là средь (phiên âm Latinh sredʹ, IPA [srʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.