TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сруб

giống đựcbất động vật
srub[srup] giọng máy của trình duyệt

сруб nghĩa là đẵn, đốn, thành gỗ, vách gỗ.

Nghĩa của сруб

Danh từ

  1. действие [sự] đẵn, đốn, hạ, chặt.
    • сруб ле́саsự đốn (đẵn chặt) gỗ
    • прода́ть лес на срубbán rừng để đốn (đẵn, chặt)
  2. деревянное сооружение Thành gỗ, vách gỗ, khung gỗ tròn.
    • сруб коло́дцаthành giếng [bằng gỗ], thành gỗ của giếng
    • сруб ша́хтыthành gỗ hầm mỏ

Biến cách của сруб (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сру́бсру́бы
Sinh cách кого? чего?сру́басру́бов
Tặng cách кому? чему?сру́бусру́бам
Đối cách кого? что?сру́бсру́бы
Công cụ cách кем? чем?сру́бомсру́бами
Giới cách о ком? о чём?сру́бесру́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сруб

Câu hỏi thường gặp

сруб nghĩa là gì?

сруб (danh từ) nghĩa là đẵn, đốn, thành gỗ, vách gỗ.

сруб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сруб (phiên âm Latinh srub, IPA [srup]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.