сруби́ть
Dấu sắc trên сруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сруби́ть nghĩa là đẵn, đốn, chặt.
Nghĩa của сруби́ть
Thể hoàn thành của сруба́ть.
Động từ
- Đẵn, đốn, hạ, ngả.
- Chặt.
- Chém, chặt; lấy ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của сруби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сруби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | срублю́ |
| ты | сру́бишь |
| он / она́ / оно́ | сру́бит |
| мы | сру́бим |
| вы | сру́бите |
| они́ | сру́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сруби́л |
| Giống cái (она́) | сруби́ла |
| Giống trung (оно́) | сруби́ло |
| Số nhiều (они́) | сруби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сруби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сруби́те |
Họ từ của сруби́ть
Câu hỏi thường gặp
срубить nghĩa là gì?
срубить (động từ) nghĩa là đẵn, đốn, chặt.
срубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сруби́ть (phiên âm Latinh srubítʹ, IPA [srʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.