TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сруби́ть

thể hoàn thành
srubítʹ[srʊˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сруби́ть nghĩa là đẵn, đốn, chặt.

Nghĩa của сруби́ть

Thể hoàn thành của сруба́ть.

Động từ

  1. Đẵn, đốn, hạ, ngả.
  2. Chặt.
  3. Chém, chặt; lấy ((khẩu ngữ)).

Cặp thể của сруби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сруби́ть

NgôiTương lai
ясрублю́
тысру́бишь
он / она́ / оно́сру́бит
мысру́бим
высру́бите
они́сру́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сруби́л
Giống cái (она́)сруби́ла
Giống trung (оно́)сруби́ло
Số nhiều (они́)сруби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сруби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сруби́те

Họ từ của сруби́ть

Câu hỏi thường gặp

срубить nghĩa là gì?

срубить (động từ) nghĩa là đẵn, đốn, chặt.

срубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сруби́ть (phiên âm Latinh srubítʹ, IPA [srʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.