сруба́ть
Dấu sắc trên сруба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сруба́ть nghĩa là đẵn, đốn, chặt.
Nghĩa của сруба́ть
Động từ
- деревья Đẵn, đốn, hạ, ngả.
- ветки, сучья Chặt.
- голову Chém, chặt; lấy ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của сруба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сруба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сруба́ю |
| ты | сруба́ешь |
| он / она́ / оно́ | сруба́ет |
| мы | сруба́ем |
| вы | сруба́ете |
| они́ | сруба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + срубать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сруба́л |
| Giống cái (она́) | сруба́ла |
| Giống trung (оно́) | сруба́ло |
| Số nhiều (они́) | сруба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сруба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сруба́йте |
Họ từ của сруба́ть
Câu ví dụ với сруба́ть
- Не срубайте те деревья. Đừng chặt những cây đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472213
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
срубать nghĩa là gì?
срубать (động từ) nghĩa là đẵn, đốn, chặt.
срубать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сруба́ть (phiên âm Latinh srubátʹ, IPA [srʊˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.