TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сруба́ть

thể chưa hoàn thành
srubátʹ[srʊˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сруба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сруба́ть nghĩa là đẵn, đốn, chặt.

Nghĩa của сруба́ть

Động từ

  1. деревья Đẵn, đốn, hạ, ngả.
  2. ветки, сучья Chặt.
  3. голову Chém, chặt; lấy ((khẩu ngữ)).

Cặp thể của сруба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сруба́ть

NgôiHiện tại
ясруба́ю
тысруба́ешь
он / она́ / оно́сруба́ет
мысруба́ем
высруба́ете
они́сруба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + срубать.

Quá khứ

Giống đực (он)сруба́л
Giống cái (она́)сруба́ла
Giống trung (оно́)сруба́ло
Số nhiều (они́)сруба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сруба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сруба́йте

Họ từ của сруба́ть

Câu ví dụ với сруба́ть

  • Не срубайте те деревья. Đừng chặt những cây đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472213

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

срубать nghĩa là gì?

срубать (động từ) nghĩa là đẵn, đốn, chặt.

срубать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сруба́ть (phiên âm Latinh srubátʹ, IPA [srʊˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.