TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сря́ду

srjádu[ˈsrʲadʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сря́ду chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сря́ду nghĩa là liền, liên tục.

Nghĩa của сря́ду

Phó từ

  1. khẩu ngữ [một cách] liền, liên tục, liên tiếp, liền một mạch, liền tù tì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сря́ду

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сряду nghĩa là gì?

сряду (phó từ) nghĩa là liền, liên tục.

сряду đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сря́ду (phiên âm Latinh srjádu, IPA [ˈsrʲadʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.