ссуди́ть
Dấu sắc trên ссуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ссуди́ть nghĩa là cho mượn, cho vay.
Nghĩa của ссуди́ть
Động từ
- Cho mượn, cho vay.
Cặp thể của ссуди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ссуди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ссужу́ |
| ты | ссу́дишь |
| он / она́ / оно́ | ссу́дит |
| мы | ссу́дим |
| вы | ссу́дите |
| они́ | ссу́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ссуди́л |
| Giống cái (она́) | ссуди́ла |
| Giống trung (оно́) | ссуди́ло |
| Số nhiều (они́) | ссуди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ссуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ссуди́те |
Câu hỏi thường gặp
ссудить nghĩa là gì?
ссудить (động từ) nghĩa là cho mượn, cho vay.
ссудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ссуди́ть (phiên âm Latinh ssudítʹ, IPA [sːʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.