TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ссуди́ть

thể hoàn thành
ssudítʹ[sːʊˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ссуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ссуди́ть nghĩa là cho mượn, cho vay.

Nghĩa của ссуди́ть

Động từ

  1. Cho mượn, cho vay.

Cặp thể của ссуди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ссуди́ть

NgôiTương lai
яссужу́
тыссу́дишь
он / она́ / оно́ссу́дит
мыссу́дим
выссу́дите
они́ссу́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ссуди́л
Giống cái (она́)ссуди́ла
Giống trung (оно́)ссуди́ло
Số nhiều (они́)ссуди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ссуди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ссуди́те

Câu hỏi thường gặp

ссудить nghĩa là gì?

ссудить (động từ) nghĩa là cho mượn, cho vay.

ссудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ссуди́ть (phiên âm Latinh ssudítʹ, IPA [sːʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.