TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ссужа́ть

thể chưa hoàn thành
ssužátʹ[sːʊˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ссужа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ссужа́ть nghĩa là cho mượn, cho vay.

Nghĩa của ссужа́ть

Động từ

  1. Cho mượn, cho vay.

Cặp thể của ссужа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ссужа́ть

NgôiHiện tại
яссужа́ю
тыссужа́ешь
он / она́ / оно́ссужа́ет
мыссужа́ем
выссужа́ете
они́ссужа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ссужать.

Quá khứ

Giống đực (он)ссужа́л
Giống cái (она́)ссужа́ла
Giống trung (оно́)ссужа́ло
Số nhiều (они́)ссужа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ссужа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ссужа́йте

Câu hỏi thường gặp

ссужать nghĩa là gì?

ссужать (động từ) nghĩa là cho mượn, cho vay.

ссужать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ссужа́ть (phiên âm Latinh ssužátʹ, IPA [sːʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.