ссужа́ть
Dấu sắc trên ссужа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ссужа́ть nghĩa là cho mượn, cho vay.
Nghĩa của ссужа́ть
Động từ
- Cho mượn, cho vay.
Cặp thể của ссужа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ссужа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ссужа́ю |
| ты | ссужа́ешь |
| он / она́ / оно́ | ссужа́ет |
| мы | ссужа́ем |
| вы | ссужа́ете |
| они́ | ссужа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ссужать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ссужа́л |
| Giống cái (она́) | ссужа́ла |
| Giống trung (оно́) | ссужа́ло |
| Số nhiều (они́) | ссужа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ссужа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ссужа́йте |
Câu hỏi thường gặp
ссужать nghĩa là gì?
ссужать (động từ) nghĩa là cho mượn, cho vay.
ссужать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ссужа́ть (phiên âm Latinh ssužátʹ, IPA [sːʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.