TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́вень

giống đựcbất động vật
stávenʹ[ˈstavʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́вень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́вень nghĩa là cánh bịt cửa sổ.

Nghĩa của ста́вень

Nghĩa lấy theo mục ставни.

Danh từ

  1. Cánh bịt cửa sổ.

Biến cách của ста́вень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ста́веньста́вни
Sinh cách кого? чего?ста́вняста́вней
Tặng cách кому? чему?ста́внюста́вням
Đối cách кого? что?ста́веньста́вни
Công cụ cách кем? чем?ста́внемста́внями
Giới cách о ком? о чём?ста́внеста́внях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ставень nghĩa là gì?

ставень (danh từ) nghĩa là cánh bịt cửa sổ.

ставень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́вень (phiên âm Latinh stávenʹ, IPA [ˈstavʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.