ста́вень
Dấu sắc trên ста́вень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́вень nghĩa là cánh bịt cửa sổ.
Nghĩa của ста́вень
Nghĩa lấy theo mục ставни.
Danh từ
- Cánh bịt cửa sổ.
Biến cách của ста́вень (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ста́вень | ста́вни |
| Sinh cách кого? чего? | ста́вня | ста́вней |
| Tặng cách кому? чему? | ста́вню | ста́вням |
| Đối cách кого? что? | ста́вень | ста́вни |
| Công cụ cách кем? чем? | ста́внем | ста́внями |
| Giới cách о ком? о чём? | ста́вне | ста́внях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ставень nghĩa là gì?
ставень (danh từ) nghĩa là cánh bịt cửa sổ.
ставень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́вень (phiên âm Latinh stávenʹ, IPA [ˈstavʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.