ста́лкиваться
Dấu sắc trên ста́лкиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́лкиваться nghĩa là đụng nhau, đối mặt, đối diện.
Nghĩa của ста́лкиваться
Động từ
- Đụng nhau.
- Đối mặt, đối diện.
Cặp thể của ста́лкиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ста́лкиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ста́лкиваюсь |
| ты | ста́лкиваешься |
| он / она́ / оно́ | ста́лкивается |
| мы | ста́лкиваемся |
| вы | ста́лкиваетесь |
| они́ | ста́лкиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сталкиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ста́лкивался |
| Giống cái (она́) | ста́лкивалась |
| Giống trung (оно́) | ста́лкивалось |
| Số nhiều (они́) | ста́лкивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ста́лкивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ста́лкивайтесь |
Câu ví dụ với ста́лкиваться
- Том сталкивается с некоторыми серьёзными проблемами. Tom đang phải đối mặt với một số vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2491369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сталкиваться nghĩa là gì?
сталкиваться (động từ) nghĩa là đụng nhau, đối mặt, đối diện.
сталкиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́лкиваться (phiên âm Latinh stálkivatʹsja, IPA [ˈstaɫkʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.