столкну́ть
Dấu sắc trên столкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
столкну́ть nghĩa là xô, đẩy, thúc, chạm.
Nghĩa của столкну́ть
Thể hoàn thành của ста́лкивать.
Động từ
- Xô, đẩy, đun, ẩy, xô đẩy.
- Thúc, chạm, đụng, làm... va chạm, làm... đụng chạm, làm... đụng phải; (nghĩa bóng) làm... đụng độ nhau, làm... xung đột nhau, làm... va chạm nhau, làm... đụng chạm nhau.
- Bắt... gặp nhau, làm... chạm trán; (nghĩa bóng) làm... tiếp xúc, làm... quen.
Cặp thể của столкну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ столкну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | столкну́ |
| ты | столкнёшь |
| он / она́ / оно́ | столкнёт |
| мы | столкнём |
| вы | столкнёте |
| они́ | столкну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | столкну́л |
| Giống cái (она́) | столкну́ла |
| Giống trung (оно́) | столкну́ло |
| Số nhiều (они́) | столкну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | столкни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | столкни́те |
Câu hỏi thường gặp
столкнуть nghĩa là gì?
столкнуть (động từ) nghĩa là xô, đẩy, thúc, chạm.
столкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là столкну́ть (phiên âm Latinh stolknútʹ, IPA [stɐɫkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.