TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столкну́ть

thể hoàn thành
stolknútʹ[stɐɫkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên столкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

столкну́ть nghĩa là xô, đẩy, thúc, chạm.

Nghĩa của столкну́ть

Thể hoàn thành của ста́лкивать.

Động từ

  1. Xô, đẩy, đun, ẩy, xô đẩy.
  2. Thúc, chạm, đụng, làm... va chạm, làm... đụng chạm, làm... đụng phải; (nghĩa bóng) làm... đụng độ nhau, làm... xung đột nhau, làm... va chạm nhau, làm... đụng chạm nhau.
  3. Bắt... gặp nhau, làm... chạm trán; (nghĩa bóng) làm... tiếp xúc, làm... quen.

Cặp thể của столкну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ столкну́ть

NgôiTương lai
ястолкну́
тыстолкнёшь
он / она́ / оно́столкнёт
мыстолкнём
выстолкнёте
они́столкну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)столкну́л
Giống cái (она́)столкну́ла
Giống trung (оно́)столкну́ло
Số nhiều (они́)столкну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)столкни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)столкни́те

Câu hỏi thường gặp

столкнуть nghĩa là gì?

столкнуть (động từ) nghĩa là xô, đẩy, thúc, chạm.

столкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столкну́ть (phiên âm Latinh stolknútʹ, IPA [stɐɫkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.