TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рве́ние

giống trungbất động vật
rvénije[ˈrvʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рве́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рве́ние nghĩa là hăng hái, sốt sắng.

Nghĩa của рве́ние

Danh từ

  1. [Lòng, sự] hăng hái, sốt sắng, nhiệt thành, nhiệt tình, mẫn cán, mẫn tiệp.

Biến cách của рве́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рве́ниерве́ния
Sinh cách кого? чего?рве́ниярве́ний
Tặng cách кому? чему?рве́ниюрве́ниям
Đối cách кого? что?рве́ниерве́ния
Công cụ cách кем? чем?рве́ниемрве́ниями
Giới cách о ком? о чём?рве́ниирве́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рве́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рвение nghĩa là gì?

рвение (danh từ) nghĩa là hăng hái, sốt sắng.

рвение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рве́ние (phiên âm Latinh rvénije, IPA [ˈrvʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.