TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

старове́р

giống đựcđộng vật
starovér[stərɐˈvʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên старове́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

старове́р nghĩa là Người tín đồ cựu giáo.

Nghĩa của старове́р

Danh từ

  1. Người tín đồ cựu giáo.

Biến cách của старове́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?старове́рстарове́ры
Sinh cách кого? чего?старове́растарове́ров
Tặng cách кому? чему?старове́рустарове́рам
Đối cách кого? что?старове́растарове́ров
Công cụ cách кем? чем?старове́ромстарове́рами
Giới cách о ком? о чём?старове́рестарове́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với старове́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

старовер nghĩa là gì?

старовер (danh từ) nghĩa là Người tín đồ cựu giáo.

старовер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là старове́р (phiên âm Latinh starovér, IPA [stərɐˈvʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.