TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́рый

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
stáryj[ˈstarɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́рый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́рый nghĩa là cũ, già.

Nghĩa của ста́рый

Tính từ

  1. Cũ.
  2. Già.
  3. Cựu.
  4. Cổ đại, xưa, cổ.

Biến cách của ста́рый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchста́рыйста́роеста́раяста́рые
Sinh cáchста́рогоста́рогоста́ройста́рых
Tặng cáchста́ромуста́ромуста́ройста́рым
Đối cáchста́рый / ста́рогоста́роеста́руюста́рые / ста́рых
Công cụ cáchста́рымста́рымста́ройста́рыми
Giới cáchста́ромста́ромста́ройста́рых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ста́рый

So sánh hơn(по)старе́е
So sánh nhấtса́мый ста́рый

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ста́рый

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ста́рый

Câu ví dụ với ста́рый

  • Это старый журнал. Đó là tạp chí cũ.Tatoeba #13723171
  • Старая кошка становится как лиса. Mèo già hóa cáo.Tatoeba #4655814
  • Дом старый и требует ремонта. Ngôi nhà đã cũ và cần được sửa chữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12785454
  • Нара - очень старый город. Nara là một thành phố rất cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468162
  • Кот старый. Con mèo già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2508907
  • Мой дедушка говорит о старых вещах. Ông tôi kể cho chúng tôi nghe về những điều xưa cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444411
  • Я слишком стар для этого мира. Tôi đã quá già cho thế giới này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #507322
  • Том отдал мне свою старую машину. Tom cho tôi chiếc ô tô cũ của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7133620

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

старый nghĩa là gì?

старый (tính từ) nghĩa là cũ, già.

старый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́рый (phiên âm Latinh stáryj, IPA [ˈstarɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.