ста́рый
Dấu sắc trên ста́рый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́рый nghĩa là cũ, già.
Nghĩa của ста́рый
Tính từ
- Cũ.
- Già.
- Cựu.
- Cổ đại, xưa, cổ.
Biến cách của ста́рый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ста́рый | ста́рое | ста́рая | ста́рые |
| Sinh cách | ста́рого | ста́рого | ста́рой | ста́рых |
| Tặng cách | ста́рому | ста́рому | ста́рой | ста́рым |
| Đối cách | ста́рый / ста́рого | ста́рое | ста́рую | ста́рые / ста́рых |
| Công cụ cách | ста́рым | ста́рым | ста́рой | ста́рыми |
| Giới cách | ста́ром | ста́ром | ста́рой | ста́рых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ста́рый
| So sánh hơn | (по)старе́е |
| So sánh nhất | са́мый ста́рый |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ста́рый
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ста́рый
Câu ví dụ với ста́рый
- Это старый журнал. Đó là tạp chí cũ.Tatoeba #13723171
- Старая кошка становится как лиса. Mèo già hóa cáo.Tatoeba #4655814
- Дом старый и требует ремонта. Ngôi nhà đã cũ và cần được sửa chữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12785454
- Нара - очень старый город. Nara là một thành phố rất cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468162
- Кот старый. Con mèo già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2508907
- Мой дедушка говорит о старых вещах. Ông tôi kể cho chúng tôi nghe về những điều xưa cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444411
- Я слишком стар для этого мира. Tôi đã quá già cho thế giới này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #507322
- Том отдал мне свою старую машину. Tom cho tôi chiếc ô tô cũ của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7133620
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
старый nghĩa là gì?
старый (tính từ) nghĩa là cũ, già.
старый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́рый (phiên âm Latinh stáryj, IPA [ˈstarɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.