TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́чечный

stáčečnyj[ˈstat͡ɕɪt͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́чечный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́чечный nghĩa là đình công.

Nghĩa của ста́чечный

Tính từ

  1. Thuộc về bãi công, đình công.

Biến cách của ста́чечный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchста́чечныйста́чечноеста́чечнаяста́чечные
Sinh cáchста́чечногоста́чечногоста́чечнойста́чечных
Tặng cáchста́чечномуста́чечномуста́чечнойста́чечным
Đối cáchста́чечный / ста́чечногоста́чечноеста́чечнуюста́чечные / ста́чечных
Công cụ cáchста́чечнымста́чечнымста́чечнойста́чечными
Giới cáchста́чечномста́чечномста́чечнойста́чечных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ста́чечный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

стачечный nghĩa là gì?

стачечный (tính từ) nghĩa là đình công.

стачечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́чечный (phiên âm Latinh stáčečnyj, IPA [ˈstat͡ɕɪt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.