TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́чка

giống cáibất động vật
stáčka[ˈstat͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́чка nghĩa là cuộc bãi công, đình công.

Nghĩa của ста́чка

Danh từ

  1. Cuộc bãi công, đình công.

Biến cách của ста́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ста́чкаста́чки
Sinh cách кого? чего?ста́чкиста́чек
Tặng cách кому? чему?ста́чкеста́чкам
Đối cách кого? что?ста́чкуста́чки
Công cụ cách кем? чем?ста́чкойста́чками
Giới cách о ком? о чём?ста́чкеста́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ста́чка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

стачка nghĩa là gì?

стачка (danh từ) nghĩa là cuộc bãi công, đình công.

стачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́чка (phiên âm Latinh stáčka, IPA [ˈstat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.