TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стезя́

giống cáibất động vật
stezjá[sʲtʲɪˈzʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стезя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стезя́ nghĩa là đường đi, đường lối, con đường, nẻo.

Nghĩa của стезя́

Danh từ

  1. Đường đi, đường lối, lối, lối đi.
  2. Con đường, nẻo.
  3. Đường mòn.

Biến cách của стезя́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стезя́стези́
Sinh cách кого? чего?стези́стезе́й
Tặng cách кому? чему?стезе́стезя́м
Đối cách кого? что?стезю́стези́
Công cụ cách кем? чем?стезёйстезя́ми
Giới cách о ком? о чём?стезе́стезя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стезя́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

стезя nghĩa là gì?

стезя (danh từ) nghĩa là đường đi, đường lối, con đường, nẻo.

стезя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стезя́ (phiên âm Latinh stezjá, IPA [sʲtʲɪˈzʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.