TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стека́ться

thể chưa hoàn thành
stekátʹsja[sʲtʲɪˈkat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стека́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стека́ться nghĩa là chảy vào, chảy dồn vào.

Nghĩa của стека́ться

Động từ

  1. Chảy vào, chảy dồn vào, hợp lưu.
    • перен.tụ tập [lại], tập hợp [lại], quy tụ [lại], họp lại, dồn lại
    • мно́го наро́ду стекло́сь на пло́щадьđông đảo dân chúng tụ tập (tập hợp, quy tụ, họp, dồn) lại trên quảng trường

Cặp thể của стека́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стека́ться

NgôiHiện tại
ястека́юсь
тыстека́ешься
он / она́ / оно́стека́ется
мыстека́емся
выстека́етесь
они́стека́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стекаться.

Quá khứ

Giống đực (он)стека́лся
Giống cái (она́)стека́лась
Giống trung (оно́)стека́лось
Số nhiều (они́)стека́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стека́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стека́йтесь

Câu hỏi thường gặp

стекаться nghĩa là gì?

стекаться (động từ) nghĩa là chảy vào, chảy dồn vào.

стекаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стека́ться (phiên âm Latinh stekátʹsja, IPA [sʲtʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.