TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сте́чься

thể hoàn thành
stéčʹsja[ˈsʲtʲet͡ɕsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сте́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сте́чься nghĩa là chảy vào, chảy dồn vào.

Nghĩa của сте́чься

Thể hoàn thành của стека́ться.

Động từ

  1. Chảy vào, chảy dồn vào, hợp lưu.

Cặp thể của сте́чься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сте́чься

NgôiTương lai
ястеку́сь
тыстечёшься
он / она́ / оно́стечётся
мыстечёмся
выстечётесь
они́стеку́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)стёкся
Giống cái (она́)стекла́сь
Giống trung (оно́)стекло́сь
Số nhiều (они́)стекли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стеки́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стеки́тесь

Câu hỏi thường gặp

стечься nghĩa là gì?

стечься (động từ) nghĩa là chảy vào, chảy dồn vào.

стечься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сте́чься (phiên âm Latinh stéčʹsja, IPA [ˈsʲtʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.