сте́чься
Dấu sắc trên сте́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сте́чься nghĩa là chảy vào, chảy dồn vào.
Nghĩa của сте́чься
Thể hoàn thành của стека́ться.
Động từ
- Chảy vào, chảy dồn vào, hợp lưu.
Cặp thể của сте́чься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сте́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | стеку́сь |
| ты | стечёшься |
| он / она́ / оно́ | стечётся |
| мы | стечёмся |
| вы | стечётесь |
| они́ | стеку́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стёкся |
| Giống cái (она́) | стекла́сь |
| Giống trung (оно́) | стекло́сь |
| Số nhiều (они́) | стекли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стеки́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стеки́тесь |
Câu hỏi thường gặp
стечься nghĩa là gì?
стечься (động từ) nghĩa là chảy vào, chảy dồn vào.
стечься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сте́чься (phiên âm Latinh stéčʹsja, IPA [ˈsʲtʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.