стека́ть
Dấu sắc trên стека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стека́ть nghĩa là chảy xuống.
Nghĩa của стека́ть
Động từ
- Chảy xuống; (каплями) nhỏ xuống, nhỏ giọt.
- стека́ть с крышtừ mái nhà chảy xuống, chảy xuống từ mái nhà
- стека́ть по скло́нуchảy xuống dốc
- дать воде́ стечьđẻ cho nước chảy xuống
- тк. несов.chảy, chảy xuôi, tuôn chảy
Cặp thể của стека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стека́ю |
| ты | стека́ешь |
| он / она́ / оно́ | стека́ет |
| мы | стека́ем |
| вы | стека́ете |
| они́ | стека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стека́л |
| Giống cái (она́) | стека́ла |
| Giống trung (оно́) | стека́ло |
| Số nhiều (они́) | стека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стека́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стека́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
стекать nghĩa là gì?
стекать (động từ) nghĩa là chảy xuống.
стекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стека́ть (phiên âm Latinh stekátʹ, IPA [sʲtʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.