TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стека́ть

thể chưa hoàn thành
stekátʹ[sʲtʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стека́ть nghĩa là chảy xuống.

Nghĩa của стека́ть

Động từ

  1. Chảy xuống; (каплями) nhỏ xuống, nhỏ giọt.
    • стека́ть с крышtừ mái nhà chảy xuống, chảy xuống từ mái nhà
    • стека́ть по скло́нуchảy xuống dốc
    • дать воде́ стечьđẻ cho nước chảy xuống
    • тк. несов.chảy, chảy xuôi, tuôn chảy

Cặp thể của стека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стека́ть

NgôiHiện tại
ястека́ю
тыстека́ешь
он / она́ / оно́стека́ет
мыстека́ем
выстека́ете
они́стека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стекать.

Quá khứ

Giống đực (он)стека́л
Giống cái (она́)стека́ла
Giống trung (оно́)стека́ло
Số nhiều (они́)стека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стека́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стека́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

стекать nghĩa là gì?

стекать (động từ) nghĩa là chảy xuống.

стекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стека́ть (phiên âm Latinh stekátʹ, IPA [sʲtʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.