TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стерня́

giống cáibất động vật
sternjá[sʲtʲɪrˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стерня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стерня́ nghĩa là đồng rạ, rạ.

Nghĩa của стерня́

Nghĩa lấy theo mục стернь.

Danh từ

  1. [cánh] đồng rạ.
  2. Rạ.
  3. Rạ, tót, toóc.

Biến cách của стерня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стерня́стерни́
Sinh cách кого? чего?стерни́стерне́й
Tặng cách кому? чему?стерне́стерня́м
Đối cách кого? что?стерню́стерни́
Công cụ cách кем? чем?стернёйстерня́ми
Giới cách о ком? о чём?стерне́стерня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стерня́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

стерня nghĩa là gì?

стерня (danh từ) nghĩa là đồng rạ, rạ.

стерня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стерня́ (phiên âm Latinh sternjá, IPA [sʲtʲɪrˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.