стла́ться
Dấu sắc trên стла́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стла́ться nghĩa là trải ra, giải ra, phi nhanh, phóng nhanh.
Nghĩa của стла́ться
Động từ
- Trải ra, giải ra, trải dài, giải dài, bay là là.
- о жывотных Phi nhanh, phóng nhanh, lao nhanh.
- о птицах Bay là là, lượn là là.
Chia động từ стла́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стелю́сь |
| ты | сте́лешься |
| он / она́ / оно́ | сте́лется |
| мы | сте́лемся |
| вы | сте́летесь |
| они́ | сте́лются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стлаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стла́лся |
| Giống cái (она́) | стла́лась |
| Giống trung (оно́) | стла́лось |
| Số nhiều (они́) | стла́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стели́тесь |
Họ từ của стла́ться
Câu hỏi thường gặp
стлаться nghĩa là gì?
стлаться (động từ) nghĩa là trải ra, giải ra, phi nhanh, phóng nhanh.
стлаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стла́ться (phiên âm Latinh stlátʹsja, IPA [ˈstɫat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.