TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стла́ться

thể chưa hoàn thành
stlátʹsja[ˈstɫat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стла́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стла́ться nghĩa là trải ra, giải ra, phi nhanh, phóng nhanh.

Nghĩa của стла́ться

Động từ

  1. Trải ra, giải ra, trải dài, giải dài, bay là là.
  2. о жывотных Phi nhanh, phóng nhanh, lao nhanh.
  3. о птицах Bay là là, lượn là là.

Chia động từ стла́ться

NgôiHiện tại
ястелю́сь
тысте́лешься
он / она́ / оно́сте́лется
мысте́лемся
высте́летесь
они́сте́лются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стлаться.

Quá khứ

Giống đực (он)стла́лся
Giống cái (она́)стла́лась
Giống trung (оно́)стла́лось
Số nhiều (они́)стла́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стели́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стели́тесь

Họ từ của стла́ться

Câu hỏi thường gặp

стлаться nghĩa là gì?

стлаться (động từ) nghĩa là trải ra, giải ra, phi nhanh, phóng nhanh.

стлаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стла́ться (phiên âm Latinh stlátʹsja, IPA [ˈstɫat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.