TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столбе́ц

giống đựcbất động vật
stolbéc[stɐɫˈbʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên столбе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

столбе́ц nghĩa là cột báo, cột.

Nghĩa của столбе́ц

Danh từ

  1. Cột báo, cột.
    • газе́тные столбцы́những cột báo

Biến cách của столбе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?столбе́цстолбцы́
Sinh cách кого? чего?столбца́столбцо́в
Tặng cách кому? чему?столбцу́столбца́м
Đối cách кого? что?столбе́цстолбцы́
Công cụ cách кем? чем?столбцо́мстолбца́ми
Giới cách о ком? о чём?столбце́столбца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với столбе́ц

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

столбец nghĩa là gì?

столбец (danh từ) nghĩa là cột báo, cột.

столбец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столбе́ц (phiên âm Latinh stolbéc, IPA [stɐɫˈbʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.