столбе́ц
giống đựcbất động vật
stolbéc[stɐɫˈbʲet͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên столбе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
столбе́ц nghĩa là cột báo, cột.
Nghĩa của столбе́ц
Danh từ
- Cột báo, cột.
- газе́тные столбцы́những cột báo
Biến cách của столбе́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | столбе́ц | столбцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | столбца́ | столбцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | столбцу́ | столбца́м |
| Đối cách кого? что? | столбе́ц | столбцы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | столбцо́м | столбца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | столбце́ | столбца́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với столбе́ц
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
столбец nghĩa là gì?
столбец (danh từ) nghĩa là cột báo, cột.
столбец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là столбе́ц (phiên âm Latinh stolbéc, IPA [stɐɫˈbʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.