TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столпи́ться

thể hoàn thành
stolpítʹsja[stɐɫˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên столпи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

столпи́ться nghĩa là tụ tập, tập họp.

Nghĩa của столпи́ться

Động từ

  1. Tụ tập [lại], tập họp [lại], tụ họp [lại], túm tụm [lại], xúm [lại].

Cặp thể của столпи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ столпи́ться

NgôiTương lai
ястолплю́сь
тыстолпи́шься
он / она́ / оно́столпи́тся
мыстолпи́мся
выстолпи́тесь
они́столпя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)столпи́лся
Giống cái (она́)столпи́лась
Giống trung (оно́)столпи́лось
Số nhiều (они́)столпи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)столпи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)столпи́тесь

Câu hỏi thường gặp

столпиться nghĩa là gì?

столпиться (động từ) nghĩa là tụ tập, tập họp.

столпиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столпи́ться (phiên âm Latinh stolpítʹsja, IPA [stɐɫˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.