столпи́ться
Dấu sắc trên столпи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
столпи́ться nghĩa là tụ tập, tập họp.
Nghĩa của столпи́ться
Động từ
- Tụ tập [lại], tập họp [lại], tụ họp [lại], túm tụm [lại], xúm [lại].
Cặp thể của столпи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ столпи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | столплю́сь |
| ты | столпи́шься |
| он / она́ / оно́ | столпи́тся |
| мы | столпи́мся |
| вы | столпи́тесь |
| они́ | столпя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | столпи́лся |
| Giống cái (она́) | столпи́лась |
| Giống trung (оно́) | столпи́лось |
| Số nhiều (они́) | столпи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | столпи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | столпи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
столпиться nghĩa là gì?
столпиться (động từ) nghĩa là tụ tập, tập họp.
столпиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là столпи́ться (phiên âm Latinh stolpítʹsja, IPA [stɐɫˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.