сто́пор
giống đựcbất động vật
stópor[ˈstopər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сто́пор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сто́пор nghĩa là dừng, chặn.
Nghĩa của сто́пор
Danh từ
- [Cái, bộ] dừng, chặn, hãm.
Biến cách của сто́пор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сто́пор | сто́поры |
| Sinh cách кого? чего? | сто́пора | сто́поров |
| Tặng cách кому? чему? | сто́пору | сто́порам |
| Đối cách кого? что? | сто́пор | сто́поры |
| Công cụ cách кем? чем? | сто́пором | сто́порами |
| Giới cách о ком? о чём? | сто́поре | сто́порах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của сто́пор
Câu hỏi thường gặp
стопор nghĩa là gì?
стопор (danh từ) nghĩa là dừng, chặn.
стопор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сто́пор (phiên âm Latinh stópor, IPA [ˈstopər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.