TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сто́пор

giống đựcbất động vật
stópor[ˈstopər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сто́пор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сто́пор nghĩa là dừng, chặn.

Nghĩa của сто́пор

Danh từ

  1. [Cái, bộ] dừng, chặn, hãm.

Biến cách của сто́пор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сто́порсто́поры
Sinh cách кого? чего?сто́порасто́поров
Tặng cách кому? чему?сто́порусто́порам
Đối cách кого? что?сто́порсто́поры
Công cụ cách кем? чем?сто́поромсто́порами
Giới cách о ком? о чём?сто́поресто́порах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сто́пор

Câu hỏi thường gặp

стопор nghĩa là gì?

стопор (danh từ) nghĩa là dừng, chặn.

стопор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сто́пор (phiên âm Latinh stópor, IPA [ˈstopər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.