сто́порить
Dấu sắc trên сто́порить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сто́порить nghĩa là dừng lại, hãm lại.
Nghĩa của сто́порить
Động từ
- Dừng... lại, hãm... lại, phanh... lại. + đối cách
Cặp thể của сто́порить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сто́порить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сто́порю |
| ты | сто́поришь |
| он / она́ / оно́ | сто́порит |
| мы | сто́порим |
| вы | сто́порите |
| они́ | сто́порят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стопорить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сто́порил |
| Giống cái (она́) | сто́порила |
| Giống trung (оно́) | сто́порило |
| Số nhiều (они́) | сто́порили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сто́порь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сто́порьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сто́порить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
стопорить nghĩa là gì?
стопорить (động từ) nghĩa là dừng lại, hãm lại.
стопорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сто́порить (phiên âm Latinh stóporitʹ, IPA [ˈstopərʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.