TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сто́порить

thể chưa hoàn thành
stóporitʹ[ˈstopərʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сто́порить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сто́порить nghĩa là dừng lại, hãm lại.

Nghĩa của сто́порить

Động từ

  1. Dừng... lại, hãm... lại, phanh... lại. + đối cách

Cặp thể của сто́порить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сто́порить

NgôiHiện tại
ясто́порю
тысто́поришь
он / она́ / оно́сто́порит
мысто́порим
высто́порите
они́сто́порят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стопорить.

Quá khứ

Giống đực (он)сто́порил
Giống cái (она́)сто́порила
Giống trung (оно́)сто́порило
Số nhiều (они́)сто́порили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сто́порь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сто́порьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сто́порить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

стопорить nghĩa là gì?

стопорить (động từ) nghĩa là dừng lại, hãm lại.

стопорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сто́порить (phiên âm Latinh stóporitʹ, IPA [ˈstopərʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.