TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

страда́лица

giống cáiđộng vật
stradálica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên страда́лица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

страда́лица nghĩa là con người đau khổ.

Nghĩa của страда́лица

Nghĩa lấy theo mục страдалец.

Danh từ

  1. Con người đau khổ, người chịu nhiều đau khổ.

Biến cách của страда́лица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?страда́лицастрада́лицы
Sinh cách кого? чего?страда́лицыстрада́лиц
Tặng cách кому? чему?страда́лицестрада́лицам
Đối cách кого? что?страда́лицустрада́лиц
Công cụ cách кем? чем?страда́лицейстрада́лицами
Giới cách о ком? о чём?страда́лицестрада́лицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

страдалица nghĩa là gì?

страдалица (danh từ) nghĩa là con người đau khổ.

страдалица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là страда́лица (phiên âm Latinh stradálica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.