страда́лица
Dấu sắc trên страда́лица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
страда́лица nghĩa là con người đau khổ.
Nghĩa của страда́лица
Nghĩa lấy theo mục страдалец.
Danh từ
- Con người đau khổ, người chịu nhiều đau khổ.
Biến cách của страда́лица (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | страда́лица | страда́лицы |
| Sinh cách кого? чего? | страда́лицы | страда́лиц |
| Tặng cách кому? чему? | страда́лице | страда́лицам |
| Đối cách кого? что? | страда́лицу | страда́лиц |
| Công cụ cách кем? чем? | страда́лицей | страда́лицами |
| Giới cách о ком? о чём? | страда́лице | страда́лицах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
страдалица nghĩa là gì?
страдалица (danh từ) nghĩa là con người đau khổ.
страдалица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là страда́лица (phiên âm Latinh stradálica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.