страда́тельный
Dấu sắc trên страда́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
страда́тельный nghĩa là bị động.
Nghĩa của страда́тельный
Tính từ
- Bị động.
Biến cách của страда́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | страда́тельный | страда́тельное | страда́тельная | страда́тельные |
| Sinh cách | страда́тельного | страда́тельного | страда́тельной | страда́тельных |
| Tặng cách | страда́тельному | страда́тельному | страда́тельной | страда́тельным |
| Đối cách | страда́тельный / страда́тельного | страда́тельное | страда́тельную | страда́тельные / страда́тельных |
| Công cụ cách | страда́тельным | страда́тельным | страда́тельной | страда́тельными |
| Giới cách | страда́тельном | страда́тельном | страда́тельной | страда́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với страда́тельный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
страдательный nghĩa là gì?
страдательный (tính từ) nghĩa là bị động.
страдательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là страда́тельный (phiên âm Latinh stradátelʹnyj, IPA [strɐˈdatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.