TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

страда́тельный

stradátelʹnyj[strɐˈdatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên страда́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

страда́тельный nghĩa là bị động.

Nghĩa của страда́тельный

Tính từ

  1. Bị động.

Biến cách của страда́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстрада́тельныйстрада́тельноестрада́тельнаястрада́тельные
Sinh cáchстрада́тельногострада́тельногострада́тельнойстрада́тельных
Tặng cáchстрада́тельномустрада́тельномустрада́тельнойстрада́тельным
Đối cáchстрада́тельный / страда́тельногострада́тельноестрада́тельнуюстрада́тельные / страда́тельных
Công cụ cáchстрада́тельнымстрада́тельнымстрада́тельнойстрада́тельными
Giới cáchстрада́тельномстрада́тельномстрада́тельнойстрада́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với страда́тельный

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

страдательный nghĩa là gì?

страдательный (tính từ) nghĩa là bị động.

страдательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là страда́тельный (phiên âm Latinh stradátelʹnyj, IPA [strɐˈdatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.