действи́тельный
Dấu sắc trên действи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
действи́тельный nghĩa là có thực, có thật, thực sự, thật sự.
Nghĩa của действи́тельный
Tính từ
- реальный Có thực, có thật, hiện thực, thức tế, thực, thật.
- подлинный Thực sự, thật sự.
- действи́тельная жизньđời sống thực tế
- действи́тельный фактsự kiện có thực, sự thực, sự thật
- действи́тельные права́thực quyền
- имеющий законную силу Có hiệu lực, có giá trị.
- биле́т действи́телен на два ме́сяцаvé có giá trị trong hai tháng
- действи́тельный зало́г(ngữ pháp) dạng chủ động
- действи́тельная вое́нная слу́жба[chế độ, sự] phục vụ trong quân đội thường trực, quân dịch, binh dịch
- член Акаде́мии нау́к СССРviện sĩ [hoạt động] Viện hàn lâm khoa học Liên-xô
- действи́тельный ого́нь(quân sự) hỏa lực chính xác (có hiệu lực)
Biến cách của действи́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | действи́тельный | действи́тельное | действи́тельная | действи́тельные |
| Sinh cách | действи́тельного | действи́тельного | действи́тельной | действи́тельных |
| Tặng cách | действи́тельному | действи́тельному | действи́тельной | действи́тельным |
| Đối cách | действи́тельный / действи́тельного | действи́тельное | действи́тельную | действи́тельные / действи́тельных |
| Công cụ cách | действи́тельным | действи́тельным | действи́тельной | действи́тельными |
| Giới cách | действи́тельном | действи́тельном | действи́тельной | действи́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với действи́тельный
Trái nghĩa
Họ từ của действи́тельный
Câu ví dụ với действи́тельный
- Действительно очень вкусно. Cái đó ăn rất ngon.Tatoeba #784864
- Вчера я прочитал действительно интересную историю. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #573406
- Он действительно популярен, а я нет. Anh ấy rất nổi tiếng, còn tôi thì không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934050
- Не верится, что я действительно здесь. Tôi không tin được là mình thực sự đáng ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3977157
- Ты действительно веришь в эту историю? Bạn thực sự tin câu chuyện đó à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6856789
- Вы действительно верите в эту историю? Bạn thực sự tin câu chuyện đó à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6856790
- Дом, который построил Том, действительно красивый. Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13698503
- Это действительно тебя не касается. Chuyện này thực sự không liên quan đến bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1889412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
действительный nghĩa là gì?
действительный (tính từ) nghĩa là có thực, có thật, thực sự, thật sự.
действительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là действи́тельный (phiên âm Latinh dejstvítelʹnyj, IPA [dʲɪjstˈvʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.