TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стра́нствование

giống trungbất động vật
stránstvovanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стра́нствование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стра́нствование nghĩa là chu du, lãng du.

Nghĩa của стра́нствование

Nghĩa lấy theo mục странствие.

Danh từ

  1. [Sự, cuộc] chu du, lãng du, viễn du, du lịch, du phương.

Biến cách của стра́нствование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стра́нствованиестра́нствования
Sinh cách кого? чего?стра́нствованиястра́нствований
Tặng cách кому? чему?стра́нствованиюстра́нствованиям
Đối cách кого? что?стра́нствованиестра́нствования
Công cụ cách кем? чем?стра́нствованиемстра́нствованиями
Giới cách о ком? о чём?стра́нствованиистра́нствованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

странствование nghĩa là gì?

странствование (danh từ) nghĩa là chu du, lãng du.

странствование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стра́нствование (phiên âm Latinh stránstvovanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.