стрено́жить
Dấu sắc trên стрено́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стрено́жить nghĩa là buộc chân, trói chân.
Nghĩa của стрено́жить
Thể hoàn thành của трено́жить.
Động từ
- Buộc chân, trói chân.
Cặp thể của стрено́жить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стрено́жить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | стрено́жу |
| ты | стрено́жишь |
| он / она́ / оно́ | стрено́жит |
| мы | стрено́жим |
| вы | стрено́жите |
| они́ | стрено́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стрено́жил |
| Giống cái (она́) | стрено́жила |
| Giống trung (оно́) | стрено́жило |
| Số nhiều (они́) | стрено́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стрено́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стрено́жьте |
Câu hỏi thường gặp
стреножить nghĩa là gì?
стреножить (động từ) nghĩa là buộc chân, trói chân.
стреножить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стрено́жить (phiên âm Latinh strenóžitʹ, IPA [strʲɪˈnoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.