TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стрено́жить

thể hoàn thành
strenóžitʹ[strʲɪˈnoʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стрено́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стрено́жить nghĩa là buộc chân, trói chân.

Nghĩa của стрено́жить

Thể hoàn thành của трено́жить.

Động từ

  1. Buộc chân, trói chân.

Cặp thể của стрено́жить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стрено́жить

NgôiTương lai
ястрено́жу
тыстрено́жишь
он / она́ / оно́стрено́жит
мыстрено́жим
выстрено́жите
они́стрено́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)стрено́жил
Giống cái (она́)стрено́жила
Giống trung (оно́)стрено́жило
Số nhiều (они́)стрено́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стрено́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стрено́жьте

Câu hỏi thường gặp

стреножить nghĩa là gì?

стреножить (động từ) nghĩa là buộc chân, trói chân.

стреножить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стрено́жить (phiên âm Latinh strenóžitʹ, IPA [strʲɪˈnoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.