трено́жить
Dấu sắc trên трено́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трено́жить nghĩa là buộc chân, trói chân.
Nghĩa của трено́жить
Động từ
- Buộc chân, trói chân. + đối cách
Cặp thể của трено́жить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ трено́жить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | трено́жу |
| ты | трено́жишь |
| он / она́ / оно́ | трено́жит |
| мы | трено́жим |
| вы | трено́жите |
| они́ | трено́жат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + треножить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | трено́жил |
| Giống cái (она́) | трено́жила |
| Giống trung (оно́) | трено́жило |
| Số nhiều (они́) | трено́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трено́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трено́жьте |
Câu hỏi thường gặp
треножить nghĩa là gì?
треножить (động từ) nghĩa là buộc chân, trói chân.
треножить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трено́жить (phiên âm Latinh trenóžitʹ, IPA [trʲɪˈnoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.