TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трено́жить

thể chưa hoàn thành
trenóžitʹ[trʲɪˈnoʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трено́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трено́жить nghĩa là buộc chân, trói chân.

Nghĩa của трено́жить

Động từ

  1. Buộc chân, trói chân. + đối cách

Cặp thể của трено́жить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ трено́жить

NgôiHiện tại
ятрено́жу
тытрено́жишь
он / она́ / оно́трено́жит
мытрено́жим
вытрено́жите
они́трено́жат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + треножить.

Quá khứ

Giống đực (он)трено́жил
Giống cái (она́)трено́жила
Giống trung (оно́)трено́жило
Số nhiều (они́)трено́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)трено́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)трено́жьте

Câu hỏi thường gặp

треножить nghĩa là gì?

треножить (động từ) nghĩa là buộc chân, trói chân.

треножить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трено́жить (phiên âm Latinh trenóžitʹ, IPA [trʲɪˈnoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.