TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стру́йка

giống cáibất động vật
strújka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стру́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стру́йка nghĩa là tia, luồng.

Nghĩa của стру́йка

Nghĩa lấy theo mục струя.

Danh từ

  1. Tia, luồng, dòng.

Biến cách của стру́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стру́йкастру́йки
Sinh cách кого? чего?стру́йкистру́ек
Tặng cách кому? чему?стру́йкестру́йкам
Đối cách кого? что?стру́йкустру́йки
Công cụ cách кем? чем?стру́йкойстру́йками
Giới cách о ком? о чём?стру́йкестру́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

струйка nghĩa là gì?

струйка (danh từ) nghĩa là tia, luồng.

струйка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стру́йка (phiên âm Latinh strújka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.