сту́день
giống đựcbất động vật
stúdenʹ[ˈstudʲɪnʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сту́день chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сту́день nghĩa là món thịt đông.
Nghĩa của сту́день
Danh từ
- Món thịt đông; (из рыбы) [món] cá nấu đông.
Biến cách của сту́день (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сту́день | сту́дни |
| Sinh cách кого? чего? | сту́дня | сту́дней |
| Tặng cách кому? чему? | сту́дню | сту́дням |
| Đối cách кого? что? | сту́день | сту́дни |
| Công cụ cách кем? чем? | сту́днем | сту́днями |
| Giới cách о ком? о чём? | сту́дне | сту́днях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сту́день
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
студень nghĩa là gì?
студень (danh từ) nghĩa là món thịt đông.
студень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сту́день (phiên âm Latinh stúdenʹ, IPA [ˈstudʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.