TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сту́день

giống đựcbất động vật
stúdenʹ[ˈstudʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сту́день chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сту́день nghĩa là món thịt đông.

Nghĩa của сту́день

Danh từ

  1. Món thịt đông; (из рыбы) [món] cá nấu đông.

Biến cách của сту́день (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сту́деньсту́дни
Sinh cách кого? чего?сту́днясту́дней
Tặng cách кому? чему?сту́днюсту́дням
Đối cách кого? что?сту́деньсту́дни
Công cụ cách кем? чем?сту́днемсту́днями
Giới cách о ком? о чём?сту́днесту́днях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сту́день

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

студень nghĩa là gì?

студень (danh từ) nghĩa là món thịt đông.

студень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сту́день (phiên âm Latinh stúdenʹ, IPA [ˈstudʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.