стыкова́ться
Dấu sắc trên стыкова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стыкова́ться nghĩa là được nối, nối đối tiếp, lắp nối, ghép nối.
Nghĩa của стыкова́ться
Động từ
- Được nối, nối đối tiếp, nối giáp mối.
- о космических кораблях [được] lắp nối, ghép nối, ghép nối, ráp nối, lắp ghép.
Cặp thể của стыкова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стыкова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стыку́юсь |
| ты | стыку́ешься |
| он / она́ / оно́ | стыку́ется |
| мы | стыку́емся |
| вы | стыку́етесь |
| они́ | стыку́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стыковаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стыкова́лся |
| Giống cái (она́) | стыкова́лась |
| Giống trung (оно́) | стыкова́лось |
| Số nhiều (они́) | стыкова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стыку́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стыку́йтесь |
Họ từ của стыкова́ться
Câu ví dụ với стыкова́ться
- Твоя история не стыкуется с фактами. Câu chuyện của bạn không khớp với thực tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4320548
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стыковаться nghĩa là gì?
стыковаться (động từ) nghĩa là được nối, nối đối tiếp, lắp nối, ghép nối.
стыковаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стыкова́ться (phiên âm Latinh stykovátʹsja, IPA [stɨkɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.