TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стюарде́сса

giống cáiđộng vật
stjuardéssa giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стюарде́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стюарде́сса nghĩa là Người phục vụ trên máy bay, người phục vụ trên tàu thủy.

Nghĩa của стюарде́сса

Nghĩa lấy theo mục стюард.

Danh từ

  1. Người phục vụ trên máy bay, người phục vụ trên tàu thủy.

Biến cách của стюарде́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стюарде́ссастюарде́ссы
Sinh cách кого? чего?стюарде́ссыстюарде́сс
Tặng cách кому? чему?стюарде́ссестюарде́ссам
Đối cách кого? что?стюарде́ссустюарде́сс
Công cụ cách кем? чем?стюарде́ссойстюарде́ссами
Giới cách о ком? о чём?стюарде́ссестюарде́ссах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

стюардесса nghĩa là gì?

стюардесса (danh từ) nghĩa là Người phục vụ trên máy bay, người phục vụ trên tàu thủy.

стюардесса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стюарде́сса (phiên âm Latinh stjuardéssa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.