TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суди́ться

thể chưa hoàn thành
sudítʹsja[sʊˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суди́ться nghĩa là kiện tụng, kiện cáo, kiện nhau, có việc kiện.

Nghĩa của суди́ться

Động từ

  1. Kiện tụng, kiện cáo, kiện thưa, thưa kiện, đi kiện.
  2. Kiện nhau, có việc kiện. с + công cụ cách
  3. иметь судимость Có tiền án.

Chia động từ суди́ться

NgôiHiện tại
ясужу́сь
тысу́дишься
он / она́ / оно́су́дится
мысу́димся
высу́дитесь
они́су́дятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + судиться.

Quá khứ

Giống đực (он)суди́лся
Giống cái (она́)суди́лась
Giống trung (оно́)суди́лось
Số nhiều (они́)суди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)суди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)суди́тесь

Họ từ của суди́ться

Câu hỏi thường gặp

судиться nghĩa là gì?

судиться (động từ) nghĩa là kiện tụng, kiện cáo, kiện nhau, có việc kiện.

судиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суди́ться (phiên âm Latinh sudítʹsja, IPA [sʊˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.