суди́ться
Dấu sắc trên суди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суди́ться nghĩa là kiện tụng, kiện cáo, kiện nhau, có việc kiện.
Nghĩa của суди́ться
Động từ
- Kiện tụng, kiện cáo, kiện thưa, thưa kiện, đi kiện.
- Kiện nhau, có việc kiện. с + công cụ cách
- иметь судимость Có tiền án.
Chia động từ суди́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сужу́сь |
| ты | су́дишься |
| он / она́ / оно́ | су́дится |
| мы | су́димся |
| вы | су́дитесь |
| они́ | су́дятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + судиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | суди́лся |
| Giống cái (она́) | суди́лась |
| Giống trung (оно́) | суди́лось |
| Số nhiều (они́) | суди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | суди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | суди́тесь |
Họ từ của суди́ться
Câu hỏi thường gặp
судиться nghĩa là gì?
судиться (động từ) nghĩa là kiện tụng, kiện cáo, kiện nhau, có việc kiện.
судиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суди́ться (phiên âm Latinh sudítʹsja, IPA [sʊˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.