TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суеве́рие

giống trungbất động vật
sujevérije[sʊ(j)ɪˈvʲerʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суеве́рие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суеве́рие nghĩa là mê tín, dị đoan.

Nghĩa của суеве́рие

Danh từ

  1. [Sự, điều] mê tín, dị đoan, mê tín dị đoan.

Biến cách của суеве́рие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суеве́риесуеве́рия
Sinh cách кого? чего?суеве́риясуеве́рий
Tặng cách кому? чему?суеве́риюсуеве́риям
Đối cách кого? что?суеве́риесуеве́рия
Công cụ cách кем? чем?суеве́риемсуеве́риями
Giới cách о ком? о чём?суеве́риисуеве́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với суеве́рие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

суеверие nghĩa là gì?

суеверие (danh từ) nghĩa là mê tín, dị đoan.

суеверие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суеве́рие (phiên âm Latinh sujevérije, IPA [sʊ(j)ɪˈvʲerʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.